사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "máy nướng bánh mì" (1)

máy nướng bánh mì
play
영어 명사toaster
내 단어장
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.

swap_horiz 관련 단어 "máy nướng bánh mì" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "máy nướng bánh mì" (1)

Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.